Giải thích thuật ngữ Forex & Prop Trading
Chênh lệch giá (spread)
Chênh lệch giữa giá mua và giá bán. Mức tối thiểu công bố không phải mức trung bình quan sát.
Phí commission
Khoản phí giao dịch; phân biệt với hoa hồng giới thiệu trả cho đối tác IB.
Mỗi chiều / hai chiều
Mỗi chiều áp dụng cho một lượt mở hoặc đóng; hai chiều gồm cả mở và đóng. Cần kiểm tra đơn vị khối lượng và tiền tệ.
Phí hoặc lãi qua đêm (swap)
Khoản bị trừ hoặc được cộng khi giữ vị thế qua đêm, tùy sản phẩm và chiều giao dịch.
Số dư / giá trị tài khoản (equity)
Số dư phản ánh các giao dịch đã hạch toán. Equity còn phản ánh lãi/lỗ thả nổi; áp dụng đúng công thức rủi ro của từng đơn vị.
Mức sụt giảm tài khoản (drawdown)
Quy tắc cố định, bám đỉnh và cuối ngày dùng mốc tính khác nhau. Giới hạn lỗ trong ngày và giới hạn lỗ tổng là hai hạn mức riêng.
Quỹ prop / tài khoản cấp vốn
Trong FINEX, quỹ prop là đơn vị đánh giá hoặc cấp vốn giao dịch. Giai đoạn cấp vốn có thể mô phỏng hoặc thực; hồ sơ ghi mô hình được chương trình công bố.
Rút tiền / chi trả thưởng
Rút tiền tại sàn là rút từ tài khoản khách hàng. Chi trả thưởng tại quỹ prop tuân theo hợp đồng chương trình và điều kiện chia lợi nhuận.

Ví dụ và cách dùng thuật ngữ từ đơn vị cung cấp: IC Markets Help Centre ↗ · FTMO: How it works ↗

Bản khởi chạy: điểm điều khoản sơ bộ

Cả 32 hồ sơ sàn và quỹ đều có nhận xét biên tập theo bốn tiêu chí. Điểm số đánh giá điều khoản trong phạm vi ghi rõ, không chấm mức đầy đủ dữ liệu hay kết quả dịch vụ đã thử nghiệm. Chỉ hiển thị điểm tổng sơ bộ khi cả bốn tiêu chí có điểm, tính theo trọng số gốc. Nếu còn tiêu chí chưa chấm, chưa hiển thị điểm tổng; người đọc vẫn xem được nhận xét từng tiêu chí. Không thay điểm thiếu bằng số không hay điểm giả định. Điểm chất lượng đầy đủ bên dưới vẫn cần đủ bốn tiêu chí.

Mốc điểm điều khoản: 1–2 bất lợi nghiêm trọng có căn cứ; 3–4 điểm yếu đáng kể; 5–6 điều khoản thông thường hoặc có ưu nhược điểm, còn giới hạn đáng kể; 7–8 thuận lợi với giới hạn nêu rõ; 9–10 lợi thế nổi bật có căn cứ. Đây là các mức nhận định định tính, không phải xếp hạng thống kê đo lường. Công bố chính thức vẫn là thông tin do đơn vị cung cấp.

Có thể gửi bảng điểm sau. Ghi pháp nhân/chương trình, bốn điểm thành phần, lý do và bằng chứng. Điểm gửi mới được đối chiếu trước khi thay điểm công bố; đề xuất XM của chủ biên vẫn tách khỏi kết quả theo trọng số.

Tải bảng điểm song ngữ (CSV) ↓

Điểm cộng đồng cho quỹ Prop

Điểm hiển thị quỹ Prop bằng điểm số công khai trên Trustpilot nhân hai. Khi nguồn không công bố điểm, không lấy điểm ước tính cũ thay thế. Ngoại lệ biên tập FINEX, gồm E8 Markets 8,0/10, được ghi nhãn riêng. Điểm cộng đồng không phải kết quả kiểm nghiệm chất lượng hoặc chi trả độc lập.

FINEX QUALITY · V1.0 · 17/10/2026

Chất lượng, có căn cứ.

Điểm chất lượng FINEX đánh giá bảo vệ khách hàng, chi phí và điều kiện dịch vụ dựa trên bằng chứng cùng kết quả quan sát. Đây là nhận định biên tập, không bảo đảm an toàn hay lợi nhuận. Điểm đầy đủ dữ liệu cũ đã ngừng sử dụng, không được đổi nhãn thành chất lượng.

Bốn trụ cột có trọng số

Trụ cộtSànQuỹ
Pháp lý & bảo vệ30%25%
Tổng chi phí25%25%
Rút tiền / chi trả thưởng25%30%
Điều kiện giao dịch20%20%

Điểm tổng = tổng điểm 1–10 của từng trụ cột × trọng số. Chỉ làm tròn tổng cuối đến một chữ số thập phân. Tám điểm tô tám trong mười sao. Chưa chấm một trụ cột thì chưa có điểm tổng thẩm định; không phân bổ lại trọng số cho phần đã biết.

Pháp lý & bảo vệ

Sàn: đối chiếu đúng pháp nhân hợp đồng, quyền hoạt động còn hiệu lực trên sổ đăng ký cơ quan quản lý, tách biệt tiền khách, bảo vệ số dư âm và cơ chế khiếu nại/bồi thường áp dụng. Giấy phép tập đoàn không bao phủ mọi pháp nhân.

Quỹ: đánh giá hợp đồng dịch vụ, danh tính công ty, thẩm quyền, vai trò mô phỏng/live, quyền chấm dứt và xử lý tranh chấp. Đăng ký công ty không phải giấy phép môi giới; dịch vụ đánh giá mô phỏng không tự động bị trừ điểm vì dùng mô phỏng.

Tổng chi phí

Sàn: so sánh spread đo được cộng commission khứ hồi, phí qua đêm, đổi tiền, không hoạt động và rút tiền. Cùng sản phẩm, lot, tài khoản, tiền tệ và thời gian quan sát. Chỉ spread tối thiểu quảng bá chưa đủ.

Quỹ: so sánh phí thử thách, kích hoạt, thuê bao, reset, giao dịch, payout, hoàn phí và tùy chọn theo cùng quy mô và loại chương trình. Tính cả chi phí chu kỳ đầu và kịch bản thất bại/reset.

Rút tiền / chi trả thưởng

Sàn: đánh giá các lần rút hoàn tất thực tế, tổng thời gian nhận, phí, phương thức khả dụng, hoàn về nguồn nạp/KYC, chậm trễ chưa giải thích và xử lý khiếu nại. Tách xử lý nội bộ khỏi thời gian ngân hàng.

Quỹ: đánh giá điều kiện khách quan, tỷ lệ chia, vùng đệm, trần, quy tắc nhất quán, chu kỳ chờ, từ chối và quyền khiếu nại, kèm bằng chứng payout hoàn tất. Tỷ lệ chia quảng bá cao chưa chứng minh dễ nhận hoặc chi trả đáng tin cậy.

Điều kiện giao dịch

Sàn: đánh giá phép đo khớp lệnh, trượt giá, từ chối/requote, gián đoạn và công cụ lệnh trong phiên tương đương, cùng hạn chế chiến lược. Nhiều nền tảng hoặc đòn bẩy cao không tự động được cộng điểm.

Quỹ: đánh giá công thức lỗ ngày/tổng và thời điểm reset, hạn chế tin tức/cuối tuần/EA, yêu cầu nhất quán và quy tắc vi phạm hợp lý. Tách Forex/CFD với Futures, giai đoạn đánh giá với funded.

Điểm biên tập sàn crypto

FINEX công bố điểm biên tập cho từng sàn theo phạm vi rà soát và thông tin công khai hiện có. Đây là nhận định biên tập FINEX, không phải điểm quy đổi từ Trustpilot hay kết quả thử nghiệm độc lập về khớp lệnh, lưu ký, khả năng thanh toán hoặc rút tiền. Điểm và số đánh giá Trustpilot được hiển thị riêng tại từng hồ sơ; nếu Trustpilot không hiển thị điểm số, FINEX không suy đoán. Điều khoản áp dụng tùy quốc gia, pháp nhân và sản phẩm.

Trụ cột cryptoTrọng sốCăn cứ ước tính
Pháp nhân & bảo vệ pháp lý30%Pháp nhân áp dụng, khả năng phục vụ theo quốc gia và mức rõ ràng của quyền bảo vệ khách hàng được công bố.
Chi phí giao dịch spot25%Phí maker/taker và ngoại lệ được công bố; không phải chi phí khớp lệnh đo độc lập.
Nạp và rút tài sản20%Độ rõ của phương thức, hạn mức, phí mạng và quy tắc xử lý; không phải độ tin cậy thanh toán đã thử nghiệm.
Công bố bảo mật25%Phạm vi và khả năng kiểm tra công bố bảo mật/dự trữ; PoR không xác nhận mọi nghĩa vụ nợ hay quyền truy cập liên tục.

Mốc chấm điểm

ĐiểmDiễn giải dựa trên bằng chứng
1–2Có bằng chứng thiếu sót nghiêm trọng: sai lệch pháp lý/hợp đồng trọng yếu, phí/từ chối không có cơ sở hoặc lỗi khớp lệnh/quy tắc nghiêm trọng.
3–4Có điểm yếu đáng kể so với dịch vụ tương đương, được chứng minh bằng kết quả đo hoặc điều khoản áp dụng.
5–6Mức chấp nhận được trong nhóm đối chiếu, còn chi phí, hạn chế hoặc giới hạn bảo vệ đáng kể.
7–8Tốt trong nhóm đối chiếu, có bằng chứng bảo vệ, chi phí cạnh tranh và kết quả thực tế; giới hạn còn lại được ghi rõ.
9–10Nổi bật, được chứng minh nhất quán trong phạm vi xác định, không còn mâu thuẫn trọng yếu chưa xử lý. Điểm mười không có nghĩa không rủi ro.

Đây là mốc biên tập FINEX, không phải phân hạng của cơ quan quản lý. Người thẩm định phải giải thích mỗi điểm thành phần bằng phạm vi, bằng chứng có ngày, nhóm so sánh và kết quả liên quan; không cộng điểm chỉ vì điền đủ trường.

Bằng chứng tối thiểu để thẩm định chất lượng

Đây là yêu cầu thẩm định FINEX, không phải đề nghị nạp tiền hoặc giao dịch. Không tự động mở tài khoản thật, thực hiện giao dịch tài chính hay rút thử. Với điểm đã thẩm định bằng bằng chứng, dữ liệu thiếu hoặc mâu thuẫn trọng yếu dẫn tới chờ thẩm định, không tự gán điểm trung bình hoặc thấp. Ước tính sơ bộ phải được gắn nhãn riêng như mô tả ở trên.

Điểm biên tập FINEX

Các điểm IC Markets, Exness, XM, Vantage, Axi, HFM và VT Markets là điểm biên tập do FINEX duyệt công bố. Đây không phải kết quả thử nghiệm thực tế độc lập hoặc tổng điểm có trọng số từ đủ bốn tiêu chí. Từng hồ sơ nêu phạm vi, ghi chú tiêu chí và giới hạn nguồn.

Ước tính biên tập sơ bộ

FINEX có thể hiển thị ước tính sơ bộ dựa trên điều khoản công khai hiện có. Ước tính dùng cùng trọng số bốn trụ cột, hiển thị điểm từng trụ cột, ngày bằng chứng và mức độ tin cậy; đây không phải điểm chất lượng đã thẩm định bằng thử nghiệm độc lập. Ước tính sơ bộ không được đưa vào bảng xếp hạng chất lượng đã xác minh. Thông tin thiếu hoặc mâu thuẫn chỉ ảnh hưởng tiêu chí tương ứng và được giải thích tại hồ sơ.

Chính sách rà soát & xung đột lợi ích}

Chấm theo đúng pháp nhân/tài khoản/chương trình/quốc gia. Thay đổi trọng yếu về phí, pháp lý, payout hoặc quy tắc phải được rà soát lại; nguồn kiểm tra quá 90 ngày cần làm mới trước khi có điểm thẩm định mới. Lưu phiên bản tiêu chí, ngày và lý do thay đổi. Doanh thu affiliate không nằm trong công thức. Công bố của đơn vị và nhận xét người dùng là đầu mối đối chiếu, chưa phải bằng chứng độ tin cậy rút tiền hay khớp lệnh thực tế.

Đối chiếu nguồn bên ngoài

Phản hồi cộng đồng, phân tích biên tập và số liệu thị trường phục vụ các mục đích khác nhau. FINEX giữ rõ từng nguồn, ngày và thang đo gốc.

Nguồn đánh giá và dữ liệu →