FP Markets Raw: commission theo đồng tiền tài khoản
Tính phí hai chiều cho FX bằng biểu tiền tệ cụ thể, không quy tất cả dấu $ thành USD.
Đọc tiền tệ của biểu phí
Trang MT4/MT5 khu vực ghi FX Raw mỗi chiều: 3 USD, 2,75 EUR, 2,25 GBP hoặc 3,50 AUD/CAD/SGD. Các mức là số tiền theo đồng tiền tài khoản, không phải tất cả quy về 3 USD.
Nguồn cho phần này

Giải thích hình minh họa
Ví dụ: 1,20 USD hoặc 1,10 EUR
- 0,20 lot USD: 3 × 0,20 × 2
- 0,20 lot EUR: 2,75 × 0,20 × 2
- Đổi về cùng tiền trước khi so
Ví dụ hai chiều 0,20 lot
Nếu áp tuyến tính, tài khoản USD: 3 × 0,20 × 2 = 1,20 USD. Tài khoản EUR: 2,75 × 0,20 × 2 = 1,10 EUR. Muốn so hai khoản, phải dùng cùng tỷ giá và tính cả phí đổi tiền; không so 1,10 với 1,20 chỉ bằng con số.
Nguồn cho phần này
Không mang biểu FX sang cổ phiếu
Bảng cổ phiếu/ETF có phí phần trăm hoặc theo cổ phiếu và mức tối thiểu riêng. Một giao dịch nhỏ có thể chịu phí tối thiểu, không giảm tỷ lệ thuận như ví dụ lot FX. Kiểm tra đúng sản phẩm trước khi đưa phí vào mô hình.
Nguồn cho phần này
Đối chiếu cuối cùng
Ghi account currency, mã, khối lượng, phí mở và đóng trong lịch sử; cộng spread, swap và chuyển đổi riêng. Ví dụ là phép tính từ biểu khu vực đọc ngày 27/10/2026, không phải kết quả FINEX giao dịch hoặc áp dụng cho mọi pháp nhân.
Nguồn cho phần này
Official fp-markets source Official fp-markets source Official fp-markets source
Điều kiện hoàn phí
Liên hệ FINEX để xác nhận mức hoàn phí, loại phí được hoàn và điều kiện tài khoản trước khi đăng ký. contact@finexbroker.com
Bước tiếp theo
Nguồn và phạm vi
Nguồn là công bố của đơn vị cung cấp; điều kiện có thể khác theo pháp nhân, quốc gia, tài khoản và chương trình. Kiểm tra lại trước khi đăng ký.