MyFundedFutures và Tradeify: so sánh phí chương trình, payout và điều khoản pháp lý
Đối chiếu MyFundedFutures và Tradeify theo nguồn chính thức. Hãy ghép đúng sản phẩm, tài khoản hoặc chương trình và quốc gia trước khi kết luận.
Đặt cùng phạm vi so sánh
Bài so sánh dùng các thông tin MyFundedFutures và Tradeify được công bố bên dưới. Hãy ghép đúng mô hình đánh giá, giai đoạn tài khoản, vốn mô phỏng, cách tính drawdown và điều kiện quốc gia; quy tắc có thể khác giữa các chương trình của cùng một quỹ.
Rapid $50K — Intraday Drawdown variant Select $50K → Flex, purchased after 2026-09-01
MyFundedFutures: Việt Nam bị hạn chế rõ ràng. Người ngoài danh sách loại trừ có thể tham gia thử thách khi đáp ứng các điều kiện còn lại. Trader hợp lệ có thể giao dịch khi đi tới nước hạn chế nhưng không được mua hay reset tài khoản tại đó. Hạn chế của Pháp áp dụng cho Corsica và các đảo ngoài đất liền. Phạm vi: Chính sách tài khoản và quốc gia hạn chế MyFundedFutures. Tradeify: Cư dân Việt Nam không được sử dụng Tradeify Futures. Hạn chế xét nơi cư trú thường xuyên, không phải chuyến đi tạm thời: cư dân hợp lệ vẫn có thể giao dịch khi đến nước hạn chế. Nếu đơn Live Account bị từ chối, không được quay lại giai đoạn mô phỏng. Phạm vi: Tradeify Futures; nơi cư trú thường xuyên và điều kiện Live Account.
So phí chương trình trên cùng cơ sở
Giá challenge chưa đủ để kết luận đáng tiền. Cộng phí reset hoặc kích hoạt, dữ liệu/nền tảng, điều kiện hoàn phí và cấu trúc quy tắc; không coi payout lịch sử là cam kết.
- MyFundedFutures — Phí chương trình: Không phí kích hoạt; chưa xác minh phí đánh giá biến thể Intraday này.
- MyFundedFutures — Commission: ES/NQ: $4,68 mỗi hợp đồng khứ hồi.
- Tradeify — Phí chương trình: Select $50K nhất quán chuẩn 40%: $165 một lần; reset $109; không phí kích hoạt.
- Tradeify — Commission: ES/NQ $5,76; MES/MNQ $1,82 mỗi hợp đồng khứ hồi.
Rapid $50K — Intraday Drawdown variant Phí commission · help.myfundedfutures.com Phí chương trình · help.tradeify.co

Giải thích hình minh họa
Phí ban đầu không phải toàn bộ chi phí hành trình
- Khớp biến thể đánh giá cụ thể
- Tính reset và điều kiện giai đoạn funded
- Cả hai hạn chế cư trú Việt Nam
Điều khoản pháp lý và đường payout
MyFundedFutures — Pháp nhân: Chính sách riêng tư xác định MyFunded Futures LLC và các đơn vị liên kết. · restrictions: Không giao dịch tin T1 ở biến thể funded mô phỏng này · Phương thức nhận thưởng: Chưa thấy công bố trong bộ nguồn đã đối chiếu. · payout: Mỗi 24 giờ; vùng đệm $2.100; yêu cầu tối thiểu $500. Tradeify — Pháp nhân: Tradeify Holdings Corp và các đơn vị liên kết. · restrictions: Sau payout đầu cần kỳ có lãi; ngưỡng khóa $50.100 khi payout hoặc đạt mốc · Phương thức nhận thưởng: Chưa thấy công bố trong bộ nguồn đã đối chiếu. · payout: Flex: 5 ngày lãi từ $150; 50% lợi nhuận, tối đa $2.500/yêu cầu.
Pháp nhân ký hợp đồng · myfundedfutures.com Rapid $50K — Intraday Drawdown variant Pháp nhân ký hợp đồng · tradeify.co Giới hạn lỗ ngày · help.tradeify.co
Với prop, phân biệt yêu cầu nhận thưởng theo hợp đồng với rút tiền tại sàn. Kiểm tra bên có nghĩa vụ thanh toán, chứng từ, phương thức, thời gian, giới hạn quốc gia và điều kiện có thể hủy yêu cầu.
Bước tiếp theo
Nguồn và phạm vi
Nguồn là công bố của đơn vị cung cấp; điều kiện có thể khác theo pháp nhân, quốc gia, tài khoản và chương trình. Kiểm tra lại trước khi đăng ký.
- Rapid $50K — Intraday Drawdown variant
- Pháp nhân ký hợp đồng · myfundedfutures.com
- Phí commission · help.myfundedfutures.com
- Select $50K → Flex, purchased after 2026-09-01
- Giới hạn lỗ ngày · help.tradeify.co
- Pháp nhân ký hợp đồng · tradeify.co
- Phí chương trình · help.tradeify.co
- MyFundedFutures — Country policy
- Tradeify — Country policy