Saxo Anh: đổi tiền theo tier và chuyển cash
So sánh 0,60%, 0,40%, 0,20% với chuyển giữa tài khoản 0,25% trên cùng khoản giả định.
Hai lịch không thay nhau
General charges hiện ghi chuyển đổi giao dịch Classic 0,60%, Platinum 0,40%, VIP 0,20%; chuyển cash giữa các tài khoản tiền vẫn 0,25%. Không dùng mức VIP cho mọi thao tác đổi tiền.
Nguồn cho phần này

Giải thích hình minh họa
Xác định thao tác, không chỉ tier
- 2.000 EUR: 0,60% / 0,40% / 0,20%
- Markup giả định: 12 / 8 / 4 EUR
- Chuyển cash 0,25% → 5 EUR
Cùng 2.000 EUR giả định
Trên giá trị quy đổi 2.000 EUR, phần markup minh họa là 12, 8 và 4 EUR theo tier; chuyển cash 0,25% là 5 EUR. Chưa xét mid-rate thực, chiều giao dịch, làm tròn hoặc thuế.
Nguồn cho phần này
Settlement chứ không margin collateral
Nguồn loại margin collateral khỏi conversion fee, nhưng tính các khoản thanh toán như mua/bán cash stock, option premium và P/L được đổi. Đừng nhân % vào toàn exposure chỉ vì lệnh dùng margin.
Nguồn cho phần này
Lưu ký và credit tách riêng
Help nói phí lưu ký đổi sang tiền tài khoản với zero conversion fee khi thu tháng; đó là ngoại lệ cơ chế, không miễn đổi tiền giao dịch. Credit giới thiệu cũng không mở quyền bù mọi loại phí.
Nguồn cho phần này
Điều kiện hoàn phí
Liên hệ FINEX để xác nhận mức hoàn phí, loại phí được hoàn và điều kiện tài khoản trước khi đăng ký. contact@finexbroker.com
Bước tiếp theo
Nguồn và phạm vi
Nguồn là công bố của đơn vị cung cấp; điều kiện có thể khác theo pháp nhân, quốc gia, tài khoản và chương trình. Kiểm tra lại trước khi đăng ký.