Danh mục / PU Prime
PP

PU Prime

Forex / CFD

Điểm FINEX sơ bộ

Ưu điểm

Standard/Cent không có hoa hồng giao dịch; ECN công bố 1 USD/lot/mỗi chiều.

Điểm cần cân nhắc

ECN yêu cầu 10.000 đơn vị tiền tài khoản; spread Standard/Cent từ 1,3 pip, không phải mức trung bình.

Đọc review và hướng dẫn PU Prime →
Điều kiện, ưu đãi & nguồn
ƯỚC TÍNH BIÊN TẬP SƠ BỘ FINEXƯớc tính sơ bộ từ điều khoản công khai; độ tin cậy trung bình; chưa kiểm nghiệm độc lập.

Website quốc tế; điều kiện tùy pháp nhân đăng ký và tiền tệ tài khoản

Đã đối chiếu nguồn · 17/10/2026

Loại tài khoản
Standard, Prime, ECN và Cent.Phạm vi: Website quốc tế; điều kiện tùy pháp nhân đăng ký và tiền tệ tài khoảnNguồn: puprime.com · đối chiếu 2026-10-17 ↗
Chênh lệch giá (spread) tối thiểu công bố
Tối thiểu quảng bá: Standard/Cent 1,3 pip; Prime/ECN 0,0 pip. Không phải spread trung bình.Phạm vi: Website quốc tế; điều kiện tùy pháp nhân đăng ký và tiền tệ tài khoảnNguồn: puprime.com · đối chiếu 2026-10-17 ↗
Phí giao dịch / commission
Standard/Cent: 0; Prime: 3,50 USD/lot/mỗi chiều; ECN: 1 USD/lot/mỗi chiều.Phạm vi: Website quốc tế; điều kiện tùy pháp nhân đăng ký và tiền tệ tài khoảnNguồn: puprime.com · đối chiếu 2026-10-17 ↗
Nền tảng
MT4, MT5, PU Web Trader và ứng dụng PU Prime.Phạm vi: Website quốc tế; điều kiện tùy pháp nhân đăng ký và tiền tệ tài khoảnNguồn: puprime.com · đối chiếu 2026-10-17 ↗

Standard/Cent không có hoa hồng giao dịch; ECN công bố 1 USD/lot/mỗi chiều.

ECN yêu cầu 10.000 đơn vị tiền tài khoản; spread Standard/Cent từ 1,3 pip, không phải mức trung bình.

Đăng ký nhận hoàn phí giao dịch lên đến 100%
Điều kiện hoàn phí

Liên hệ FINEX để xác nhận mức hoàn phí, loại phí được hoàn và điều kiện tài khoản trước khi đăng ký. contact@finexbroker.com

Cách chấm điểm, phạm vi & nguồn

Điều kiện quốc gia có thể khác theo pháp nhân, sản phẩm và giai đoạn cấp vốn.

FINEX đối chiếu công bố của đơn vị và các nguồn nghiên cứu được ghi tên. Từng mục có nguồn, ngày kiểm tra và phạm vi áp dụng. Đây là nghiên cứu tài liệu; FINEX chưa thử nghiệm độc lập việc khớp lệnh hoặc rút tiền. Điều kiện tùy pháp nhân, quốc gia và tài khoản.
Giải thích thuật ngữ Forex & Prop Trading
Chênh lệch giá (spread)
Chênh lệch giữa giá mua và giá bán. Mức tối thiểu công bố không phải mức trung bình quan sát.
Phí commission
Khoản phí giao dịch; phân biệt với hoa hồng giới thiệu trả cho đối tác IB.
Mỗi chiều / hai chiều
Mỗi chiều áp dụng cho một lượt mở hoặc đóng; hai chiều gồm cả mở và đóng. Cần kiểm tra đơn vị khối lượng và tiền tệ.
Phí hoặc lãi qua đêm (swap)
Khoản bị trừ hoặc được cộng khi giữ vị thế qua đêm, tùy sản phẩm và chiều giao dịch.
Số dư / giá trị tài khoản (equity)
Số dư phản ánh các giao dịch đã hạch toán. Equity còn phản ánh lãi/lỗ thả nổi; áp dụng đúng công thức rủi ro của từng đơn vị.
Mức sụt giảm tài khoản (drawdown)
Quy tắc cố định, bám đỉnh và cuối ngày dùng mốc tính khác nhau. Giới hạn lỗ trong ngày và giới hạn lỗ tổng là hai hạn mức riêng.
Quỹ prop / tài khoản cấp vốn
Trong FINEX, quỹ prop là đơn vị đánh giá hoặc cấp vốn giao dịch. Giai đoạn cấp vốn có thể mô phỏng hoặc thực; hồ sơ ghi mô hình được chương trình công bố.
Rút tiền / chi trả thưởng
Rút tiền tại sàn là rút từ tài khoản khách hàng. Chi trả thưởng tại quỹ prop tuân theo hợp đồng chương trình và điều kiện chia lợi nhuận.

Ví dụ và cách dùng thuật ngữ từ đơn vị cung cấp: IC Markets Help Centre ↗ · FTMO: How it works ↗

FINEX QUALITY · V1.0

Bảng đánh giá chất lượng

Ước tính biên tập sơ bộ FINEX: 5.9/10, tính từ các điểm pháp lý, tổng chi phí, rút tiền/chi trả và điều kiện giao dịch có trọng số bên dưới. Dựa trên công bố của đơn vị được rà soát ngày 2026-10-17; điều khoản chưa rõ làm giảm điểm tiêu chí tương ứng. Không tuyên bố đã thử nghiệm độc lập khớp lệnh hoặc chi trả. Cần kiểm tra hợp đồng và checkout hiện hành theo quốc gia khách hàng.

Phạm vi: Website quốc tế; điều kiện tùy pháp nhân đăng ký và tiền tệ tài khoản · 2026-10-22

Điểm chất lượng đã thẩm định cần đủ bốn trụ cột đã rà soát. Ước tính biên tập sơ bộ được gắn nhãn riêng và tính theo trọng số từ các điểm thành phần bên dưới; thiếu bằng chứng không đồng nghĩa điểm thấp.

Thẩm định biên tập sơ bộ · 17/10/2026

3/4 · 70% trọng số gốc đã được chấm

Phạm vi: Website quốc tế; điều kiện tùy pháp nhân đăng ký và tiền tệ tài khoản

Điểm này đánh giá nội dung bảo vệ, phí và hạn chế được công bố. Không xác nhận độ tin cậy rút tiền, chất lượng khớp lệnh thực tế hay việc kiểm tra pháp lý độc lập. Thiếu bằng chứng trọng yếu thì chưa chấm tiêu chí đó.

Kết quả điều khoản theo trọng số: chưa đủ cơ sở; tách biệt với đề xuất 8/10 của chủ biên

Tiêu chí, mốc chấm điểm và yêu cầu bằng chứng →

Góc nhìn bổ sung và dữ liệu thị trường

Các nguồn đo lường những khía cạnh khác nhau. Giữ nguyên thang đo của từng nguồn; không cộng các chỉ số này vào điểm chất lượng FINEX.

Ghi nhận ngày · Ảnh chụp dữ liệu, không cập nhật trực tiếp

Myfxbook ↗
Điểm cộng đồng: 4,3/5 · 74 đánh giá
Cách đọc các nguồn này

Đọc cả đánh giá tích cực và tiêu cực gần đây, phản hồi doanh nghiệp và cảnh báo tại hồ sơ gốc. Số lượt đánh giá không phải số khách hàng riêng biệt hay số lần rút tiền thành công. Khối lượng và mô hình bên thứ ba không xác nhận quyền hoạt động tại quốc gia của bạn, khả năng thanh toán hoặc độ tin cậy chi trả trong tương lai.

Nguồn đánh giá và dữ liệu →

Pháp nhân & phạm vi phục vụ

Pháp nhân
PU Prime có nhiều pháp nhân; quyền bảo vệ phụ thuộc pháp nhân ký hợp đồng.Phạm vi: Website quốc tế; điều kiện tùy pháp nhân đăng ký và tiền tệ tài khoảnNguồn: puprime.com · đối chiếu 2026-10-17 ↗
Thông tin quản lý
Website liệt kê pháp nhân Mauritius FSC GB23202672 và Seychelles FSA SD050. Đăng ký công ty SVG khác với các giấy phép này.Phạm vi: Website quốc tế; điều kiện tùy pháp nhân đăng ký và tiền tệ tài khoảnNguồn: puprime.com · đối chiếu 2026-10-17 ↗
Phạm vi phục vụ

FAQ hiện hành loại trừ cư dân các khu vực được liệt kê và giấy tờ được cấp tại đó. Còn áp dụng điều kiện FATF, trừng phạt và địa phương; nguồn nêu rõ danh sách không đầy đủ. Không nêu Việt Nam. Danh sách khuyến mãi không thay thế chính sách đăng ký này.

Phạm vi: Hạn chế đăng ký PU Prime và điều kiện giấy tờ danh tính/địa chỉPU Prime Help Centre · đối chiếu 2026-10-20 ↗
Countries named in this policy

Bị hạn chế với dịch vụ nêu dưới đây: Hoa Kỳ, Singapore, Úc, Iran, Trung Quốc, Canada, Philippines, Triều Tiên, Ấn Độ, Cuba, Síp, Samoa thuộc Mỹ, Guam, Quần đảo Bắc Mariana, Puerto Rico

Tham chiếu quốc gia
Việt Nam

ForexBrokers.com liệt kê sàn này là có nhận cư dân Việt Nam trong hướng dẫn theo quốc gia.

Tham chiếu quốc gia từ trang đánh giá. Khi đăng ký, kiểm tra pháp nhân phục vụ, loại tài khoản và yêu cầu danh tính; đây không phải bằng chứng về giấy phép tại Việt Nam.Tham khảo: ForexBrokers.com · đối chiếu 2026-10-20 ↗
Vương quốc Anh

ForexBrokers.com đánh dấu sàn này có nhận cư dân Vương quốc Anh trong bảng so sánh theo quốc gia.

Tham chiếu thương hiệu trong hướng dẫn theo quốc gia. Kiểm tra pháp nhân phục vụ và loại tài khoản khi đăng ký; việc được liệt kê không tự xác lập giấy phép tại địa phương hoặc quyền dùng mọi sản phẩm.Tham khảo: ForexBrokers.com · đối chiếu 2026-10-20 ↗

Tài khoản & chi phí giao dịch

Loại tài khoản
Standard, Prime, ECN và Cent.Phạm vi: Website quốc tế; điều kiện tùy pháp nhân đăng ký và tiền tệ tài khoảnNguồn: puprime.com · đối chiếu 2026-10-17 ↗
Chênh lệch giá (spread) tối thiểu công bố
Tối thiểu quảng bá: Standard/Cent 1,3 pip; Prime/ECN 0,0 pip. Không phải spread trung bình.Phạm vi: Website quốc tế; điều kiện tùy pháp nhân đăng ký và tiền tệ tài khoảnNguồn: puprime.com · đối chiếu 2026-10-17 ↗
Phí giao dịch / commission
Standard/Cent: 0; Prime: 3,50 USD/lot/mỗi chiều; ECN: 1 USD/lot/mỗi chiều.Phạm vi: Website quốc tế; điều kiện tùy pháp nhân đăng ký và tiền tệ tài khoảnNguồn: puprime.com · đối chiếu 2026-10-17 ↗

Nền tảng giao dịch

Nền tảng
MT4, MT5, PU Web Trader và ứng dụng PU Prime.Phạm vi: Website quốc tế; điều kiện tùy pháp nhân đăng ký và tiền tệ tài khoảnNguồn: puprime.com · đối chiếu 2026-10-17 ↗

Nạp & rút tiền

Mức nạp tối thiểu
Ngưỡng giao dịch: Standard 50 USD; Cent 20 USD; Prime 1.000 và ECN 10.000 theo tiền tệ tài khoản (HKD/JPY quy đổi USD).Phạm vi: Website quốc tế; điều kiện tùy pháp nhân đăng ký và tiền tệ tài khoảnNguồn: helpcenter.puprime.com · đối chiếu 2026-10-17 ↗
Phương thức thanh toán
Chuyển khoản, thẻ và ví điện tử. Chuyển quốc tế lần đầu tháng miễn phí 20 đơn vị tiền tài khoản; lần sau phí 20, yêu cầu tối thiểu 70. Kênh khác có thể thu phí.Phạm vi: Website quốc tế; điều kiện tùy pháp nhân đăng ký và tiền tệ tài khoảnNguồn: helpcenter.puprime.com · đối chiếu 2026-10-17 ↗
Phương thức rút tiền
Chuyển khoản quốc tế, thẻ tín dụng/ghi nợ, ví điện tử và ngân hàng nội địa; khả dụng tùy tài khoản.Phạm vi: Hướng dẫn rút chính thức; kênh thực tế tùy khu vực và tài khoảnNguồn: helpcenter.puprime.com · đối chiếu 2026-10-17 ↗
Điều kiện rút tiền
Sau khi được duyệt và trừ tiền khỏi tài khoản: chuyển khoản quốc tế/thẻ 2–5 ngày làm việc, ngân hàng nội địa 1–3 ngày, ví điện tử tức thì; nhà cung cấp có thể gây chậm trễ.Phạm vi: Website quốc tế; điều kiện tùy pháp nhân đăng ký và tiền tệ tài khoảnNguồn: helpcenter.puprime.com · đối chiếu 2026-10-17 ↗
Thông tin chưa xác minh · 1

Chi tiết tài khoản

Thông tin còn cần làm rõ

  • Chưa xác định thời gian duyệt và phương thức cho từng khách; thời gian nhận chỉ tính sau khi duyệt.
Nguồn và tham chiếu

Đã đối chiếu nguồn · 17/10/2026

Hướng dẫn và so sánh liên quan

Cần hỗ trợ chọn sàn?

Để lại một cách liên hệ. FINEX sẽ liên hệ về nhu cầu của bạn.

contact@finexbroker.com
Thêm tên sàn (không bắt buộc)

Chuyển qua FormSubmit bằng kết nối HTTPS. Không nhập mật khẩu hoặc giấy tờ tài khoản.