Capital.com: phí đổi tiền trên P/L và điều chỉnh
Phân biệt tỷ giá có markup với một khoản commission trên toàn bộ giá trị vị thế.
Phí nằm trong tỷ giá
Trang Bahamas nêu retail markup 0,7% trên tỷ giá spot; áp với P/L thực hiện, funding, GSL, dividend và chuyển tiền thủ công giữa tài khoản khác tiền. Không có nghĩa mỗi lệnh chịu 0,7% toàn bộ notional.
Nguồn cho phần này

Giải thích hình minh họa
Không lấy 0,7% toàn bộ notional
- Giả định 20 EUR × 1,10 = 22 USD
- Retail markup 0,7% trong ví dụ
- 22 × 0,007 = 0,154 USD trước làm tròn
Ví dụ lãi bằng EUR
Giả sử lãi 20 EUR, spot 1,10 USD/EUR và markup 0,7% theo hướng bất lợi: 20 × 1,10 = 22 USD trước phí; chênh xấp xỉ 0,154 USD trước làm tròn. Đây là tỷ giá minh họa, không phải báo giá.
Nguồn cho phần này
Khoản lỗ cũng cần quy đổi
Nếu P/L âm, chi phí đổi tiền có thể làm khoản debit theo tiền tài khoản lớn hơn. Lưu rate trong Reports cho từng adjustment; đừng chỉ lấy tỷ giá lúc nạp để giải thích mọi khoản sau đó.
Nguồn cho phần này
Rút tiền là giới hạn khác
Số sau quy đổi cần so mức tối thiểu của đúng phương thức/tiền tệ, không phải số P/L nguyên gốc. Hợp đồng Bahamas và nguồn help liên kết tạo phạm vi bài này, chưa xác nhận điều kiện các pháp nhân khác.
Điều kiện hoàn phí
Liên hệ FINEX để xác nhận mức hoàn phí, loại phí được hoàn và điều kiện tài khoản trước khi đăng ký. contact@finexbroker.com
Bước tiếp theo
Nguồn và phạm vi
Nguồn là công bố của đơn vị cung cấp; điều kiện có thể khác theo pháp nhân, quốc gia, tài khoản và chương trình. Kiểm tra lại trước khi đăng ký.